Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1914

Thứ Sáu, 14/8/1914 dương lịch là ngày 23 tháng Sáu năm Giáp Dần — ngày Nhâm Thân, tháng Tân Mùi.

14/8/1914
DƯƠNG LỊCH14Thứ Sáu
Tháng 8/1914
ÂM LỊCH23Tháng Sáu (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Dần
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 14/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/8 →

Lịch tháng 8/1914

T2T3T4T5T6T7CN
110211
312413514615/6716817918
1019112012211322142315241625
1726182719282029211/7222233
2442552662772882993010
3111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/8/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 8 năm 1914 dương lịch là ngày 23 tháng Sáu năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Tân Mùi.
Ngày 14/8/1914 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 14/8/1914 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)