Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1914

Thứ Sáu, 7/8/1914 dương lịch là ngày 16 tháng Sáu năm Giáp Dần — ngày Ất Sửu, tháng Tân Mùi.

7/8/1914
DƯƠNG LỊCH7Thứ Sáu
Tháng 8/1914
ÂM LỊCH16Tháng Sáu (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Dần
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 8/1914

T2T3T4T5T6T7CN
110211
312413514615/6716817918
1019112012211322142315241625
1726182719282029211/7222233
2442552662772882993010
3111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/8/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 8 năm 1914 dương lịch là ngày 16 tháng Sáu năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Tân Mùi.
Ngày 7/8/1914 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Lâu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/8/1914 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)