Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1914

Thứ Ba, 4/8/1914 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Giáp Dần — ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Mùi.

4/8/1914
DƯƠNG LỊCH4Thứ Ba
Tháng 8/1914
ÂM LỊCH13Tháng Sáu (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Dần
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 8/1914

T2T3T4T5T6T7CN
110211
312413514615/6716817918
1019112012211322142315241625
1726182719282029211/7222233
2442552662772882993010
3111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/8/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 8 năm 1914 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Mùi.
Ngày 4/8/1914 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Thất. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/8/1914 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)