Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1914

Tháng 8/1914 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/6 âm lịch và kết thúc ngày 11/7 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
110211
312413514615/6716817918
1019112012211322142315241625
1726182719282029211/7222233
2442552662772882993010
3111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1914

Xem ngày tốt tháng 8/1914

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1914

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Bảy10/6Kỷ MùiNgày xấu
2/8Chủ Nhật11/6Canh ThânNgày bình thường
3/8Thứ Hai12/6Tân DậuNgày xấu
4/8Thứ Ba13/6Nhâm TuấtNgày bình thường
5/8Thứ Tư14/6Quý HợiNgày xấu
6/8Thứ Năm15/6Giáp TýNgày bình thường
7/8Thứ Sáu16/6Ất SửuNgày xấu
8/8Thứ Bảy17/6Bính DầnNgày xấu
9/8Chủ Nhật18/6Đinh MãoNgày tốt
10/8Thứ Hai19/6Mậu ThìnNgày xấu
11/8Thứ Ba20/6Kỷ TỵNgày tốt
12/8Thứ Tư21/6Canh NgọNgày bình thường
13/8Thứ Năm22/6Tân MùiNgày xấu
14/8Thứ Sáu23/6Nhâm ThânNgày bình thường
15/8Thứ Bảy24/6Quý DậuNgày xấu
16/8Chủ Nhật25/6Giáp TuấtNgày tốt
17/8Thứ Hai26/6Ất HợiNgày tốt
18/8Thứ Ba27/6Bính TýNgày bình thường
19/8Thứ Tư28/6Đinh SửuNgày xấu
20/8Thứ Năm29/6Mậu DầnNgày xấu
21/8Thứ Sáu1/7Kỷ MãoNgày xấu
22/8Thứ Bảy2/7Canh ThìnNgày bình thường
23/8Chủ Nhật3/7Tân TỵNgày tốt
24/8Thứ Hai4/7Nhâm NgọNgày xấu
25/8Thứ Ba5/7Quý MùiNgày bình thường
26/8Thứ Tư6/7Giáp ThânNgày bình thường
27/8Thứ Năm7/7Ất DậuNgày xấu
28/8Thứ Sáu8/7Bính TuấtNgày bình thường
29/8Thứ Bảy9/7Đinh HợiNgày xấu
30/8Chủ Nhật10/7Mậu TýNgày tốt
31/8Thứ Hai11/7Kỷ SửuNgày tốt