Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2002

Thứ Tư, 14/8/2002 dương lịch là ngày 6 tháng Bảy năm Nhâm Ngọ — ngày Giáp Dần, tháng Mậu Thân.

14/8/2002
DƯƠNG LỊCH14Thứ Tư
Tháng 8/2002
ÂM LỊCH6Tháng Bảy (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thân / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 14/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/8 →

Lịch tháng 8/2002

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426
52762872983091/7102113
1241351461571681791810
19112012211322142315/724162517
261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/8/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 8 năm 2002 dương lịch là ngày 6 tháng Bảy năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Mậu Thân.
Ngày 14/8/2002 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Sâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/8/2002 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)