Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2002

Tháng 9/2002 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/7 âm lịch và kết thúc ngày 24/8 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
124
22532642752862971/882
93104115126137148159
161017111812191320142115/82216
2317241825192620272128222923
3024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2002

Xem ngày tốt tháng 9/2002

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2002

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Chủ Nhật24/7Nhâm ThânNgày bình thường
2/9Thứ Hai25/7Quý DậuNgày xấu
3/9Thứ Ba26/7Giáp TuấtNgày bình thường
4/9Thứ Tư27/7Ất HợiNgày xấu
5/9Thứ Năm28/7Bính TýNgày tốt
6/9Thứ Sáu29/7Đinh SửuNgày tốt
7/9Thứ Bảy1/8Mậu DầnNgày tốt
8/9Chủ Nhật2/8Kỷ MãoNgày xấu
9/9Thứ Hai3/8Canh ThìnNgày bình thường
10/9Thứ Ba4/8Tân TỵNgày xấu
11/9Thứ Tư5/8Nhâm NgọNgày bình thường
12/9Thứ Năm6/8Quý MùiNgày tốt
13/9Thứ Sáu7/8Giáp ThânNgày xấu
14/9Thứ Bảy8/8Ất DậuNgày bình thường
15/9Chủ Nhật9/8Bính TuấtNgày bình thường
16/9Thứ Hai10/8Đinh HợiNgày xấu
17/9Thứ Ba11/8Mậu TýNgày bình thường
18/9Thứ Tư12/8Kỷ SửuNgày xấu
19/9Thứ Năm13/8Canh DầnNgày tốt
20/9Thứ Sáu14/8Tân MãoNgày xấu
21/9Thứ Bảy15/8Nhâm ThìnNgày bình thường
22/9Chủ Nhật16/8Quý TỵNgày xấu
23/9Thứ Hai17/8Giáp NgọNgày bình thường
24/9Thứ Ba18/8Ất MùiNgày tốt
25/9Thứ Tư19/8Bính ThânNgày xấu
26/9Thứ Năm20/8Đinh DậuNgày bình thường
27/9Thứ Sáu21/8Mậu TuấtNgày bình thường
28/9Thứ Bảy22/8Kỷ HợiNgày xấu
29/9Chủ Nhật23/8Canh TýNgày bình thường
30/9Thứ Hai24/8Tân SửuNgày xấu