Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1974

Thứ Bảy, 14/9/1974 dương lịch là ngày 28 tháng Bảy năm Giáp Dần — ngày Mậu Ngọ, tháng Nhâm Thân.

14/9/1974
DƯƠNG LỊCH14Thứ Bảy
Tháng 9/1974
ÂM LỊCH28Tháng Bảy (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Dần
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 14/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/9 →

Lịch tháng 9/1974

T2T3T4T5T6T7CN
115/7
216317418519620721822
923102411251226132714281529
161/8172183194205216227
23824925102611271228132914
3015/8

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/9/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 9 năm 1974 dương lịch là ngày 28 tháng Bảy năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Nhâm Thân.
Ngày 14/9/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Vị. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 14/9/1974 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)