Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1974

Tháng 8/1974 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/6 âm lịch và kết thúc ngày 14/7 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/6316417
51861972082192210231124
122513261427152816291730181/7
192203214225236247258
26927102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1974

Xem ngày tốt tháng 8/1974

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1974

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Năm14/6Giáp TuấtNgày bình thường
2/8Thứ Sáu15/6Ất HợiNgày tốt
3/8Thứ Bảy16/6Bính TýNgày bình thường
4/8Chủ Nhật17/6Đinh SửuNgày xấu
5/8Thứ Hai18/6Mậu DầnNgày bình thường
6/8Thứ Ba19/6Kỷ MãoNgày tốt
7/8Thứ Tư20/6Canh ThìnNgày xấu
8/8Thứ Năm21/6Tân TỵNgày tốt
9/8Thứ Sáu22/6Nhâm NgọNgày bình thường
10/8Thứ Bảy23/6Quý MùiNgày xấu
11/8Chủ Nhật24/6Giáp ThânNgày bình thường
12/8Thứ Hai25/6Ất DậuNgày xấu
13/8Thứ Ba26/6Bính TuấtNgày tốt
14/8Thứ Tư27/6Đinh HợiNgày tốt
15/8Thứ Năm28/6Mậu TýNgày bình thường
16/8Thứ Sáu29/6Kỷ SửuNgày xấu
17/8Thứ Bảy30/6Canh DầnNgày xấu
18/8Chủ Nhật1/7Tân MãoNgày xấu
19/8Thứ Hai2/7Nhâm ThìnNgày bình thường
20/8Thứ Ba3/7Quý TỵNgày tốt
21/8Thứ Tư4/7Giáp NgọNgày xấu
22/8Thứ Năm5/7Ất MùiNgày bình thường
23/8Thứ Sáu6/7Bính ThânNgày bình thường
24/8Thứ Bảy7/7Đinh DậuNgày xấu
25/8Chủ Nhật8/7Mậu TuấtNgày bình thường
26/8Thứ Hai9/7Kỷ HợiNgày xấu
27/8Thứ Ba10/7Canh TýNgày tốt
28/8Thứ Tư11/7Tân SửuNgày tốt
29/8Thứ Năm12/7Nhâm DầnNgày xấu
30/8Thứ Sáu13/7Quý MãoNgày xấu
31/8Thứ Bảy14/7Giáp ThìnNgày bình thường