Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1903

Thứ Năm, 15/1/1903 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Nhâm Dần — ngày Quý Mão, tháng Quý Sửu.

15/1/1903
DƯƠNG LỊCH15Thứ Năm
Tháng 1/1903
ÂM LỊCH17Tháng Chạp (thiếu)
Năm Nhâm Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Quý Sửu / Nhâm Dần
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 15/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/1 →

Lịch tháng 1/1903

T2T3T4T5T6T7CN
13243546
57687981091110121113
12141315/1214161517161817191820
1921202221232224232524262527
26282729281/1292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/1/1903 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 1 năm 1903 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Quý Sửu.
Ngày 15/1/1903 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Tỉnh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/1/1903 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)