Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1903

Tháng 2/1903 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/1 âm lịch và kết thúc ngày 2/2 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
15
26374859610711812
91310141115/11216131714181519
1620172118221923202421252226
2327242825292630271/2282

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1903

Xem ngày tốt tháng 2/1903

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1903

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Chủ Nhật5/1Canh ThânNgày bình thường
2/2Thứ Hai6/1Tân DậuNgày xấu
3/2Thứ Ba7/1Nhâm TuấtNgày bình thường
4/2Thứ Tư8/1Quý HợiNgày xấu
5/2Thứ Năm9/1Giáp TýNgày tốt
6/2Thứ Sáu10/1Ất SửuNgày bình thường
7/2Thứ Bảy11/1Bính DầnNgày bình thường
8/2Chủ Nhật12/1Đinh MãoNgày xấu
9/2Thứ Hai13/1Mậu ThìnNgày bình thường
10/2Thứ Ba14/1Kỷ TỵNgày bình thường
11/2Thứ Tư15/1Canh NgọNgày xấu
12/2Thứ Năm16/1Tân MùiNgày tốt
13/2Thứ Sáu17/1Nhâm ThânNgày xấu
14/2Thứ Bảy18/1Quý DậuNgày xấu
15/2Chủ Nhật19/1Giáp TuấtNgày bình thường
16/2Thứ Hai20/1Ất HợiNgày xấu
17/2Thứ Ba21/1Bính TýNgày tốt
18/2Thứ Tư22/1Đinh SửuNgày bình thường
19/2Thứ Năm23/1Mậu DầnNgày bình thường
20/2Thứ Sáu24/1Kỷ MãoNgày xấu
21/2Thứ Bảy25/1Canh ThìnNgày bình thường
22/2Chủ Nhật26/1Tân TỵNgày bình thường
23/2Thứ Hai27/1Nhâm NgọNgày xấu
24/2Thứ Ba28/1Quý MùiNgày tốt
25/2Thứ Tư29/1Giáp ThânNgày xấu
26/2Thứ Năm30/1Ất DậuNgày xấu
27/2Thứ Sáu1/2Bính TuấtNgày bình thường
28/2Thứ Bảy2/2Đinh HợiNgày xấu