Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1903

Tháng 1/1903 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/12 âm lịch và kết thúc ngày 4/1 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
13243546
57687981091110121113
12141315/1214161517161817191820
1921202221232224232524262527
26282729281/1292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1903

Xem ngày tốt tháng 1/1903

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1903

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Năm3/12Kỷ SửuNgày xấu
2/1Thứ Sáu4/12Canh DầnNgày bình thường
3/1Thứ Bảy5/12Tân MãoNgày bình thường
4/1Chủ Nhật6/12Nhâm ThìnNgày xấu
5/1Thứ Hai7/12Quý TỵNgày tốt
6/1Thứ Ba8/12Giáp NgọNgày bình thường
7/1Thứ Tư9/12Ất MùiNgày xấu
8/1Thứ Năm10/12Bính ThânNgày bình thường
9/1Thứ Sáu11/12Đinh DậuNgày xấu
10/1Thứ Bảy12/12Mậu TuấtNgày bình thường
11/1Chủ Nhật13/12Kỷ HợiNgày tốt
12/1Thứ Hai14/12Canh TýNgày bình thường
13/1Thứ Ba15/12Tân SửuNgày xấu
14/1Thứ Tư16/12Nhâm DầnNgày bình thường
15/1Thứ Năm17/12Quý MãoNgày tốt
16/1Thứ Sáu18/12Giáp ThìnNgày xấu
17/1Thứ Bảy19/12Ất TỵNgày tốt
18/1Chủ Nhật20/12Bính NgọNgày xấu
19/1Thứ Hai21/12Đinh MùiNgày xấu
20/1Thứ Ba22/12Mậu ThânNgày bình thường
21/1Thứ Tư23/12Kỷ DậuNgày xấu
22/1Thứ Năm24/12Canh TuấtNgày bình thường
23/1Thứ Sáu25/12Tân HợiNgày tốt
24/1Thứ Bảy26/12Nhâm TýNgày bình thường
25/1Chủ Nhật27/12Quý SửuNgày xấu
26/1Thứ Hai28/12Giáp DầnNgày bình thường
27/1Thứ Ba29/12Ất MãoNgày tốt
28/1Thứ Tư1/1Bính ThìnNgày bình thường
29/1Thứ Năm2/1Đinh TỵNgày xấu
30/1Thứ Sáu3/1Mậu NgọNgày xấu
31/1Thứ Bảy4/1Kỷ MùiNgày xấu