Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2082

Thứ Năm, 15/1/2082 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Tân Sửu — ngày Quý Mùi, tháng Tân Sửu.

15/1/2082
DƯƠNG LỊCH15Thứ Năm
Tháng 1/2082
ÂM LỊCH17Tháng Chạp (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Sửu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 15/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/1 →

Lịch tháng 1/2082

T2T3T4T5T6T7CN
13243546
57687981091110121113
12141315/1214161517161817191820
1921202221232224232524262527
262827292830291/1302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/1/2082 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 1 năm 2082 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Tân Sửu.
Ngày 15/1/2082 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Tỉnh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/1/2082 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)