Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1960

Thứ Bảy, 15/10/1960 dương lịch là ngày 25 tháng Tám năm Canh Tý — ngày Bính Tý, tháng Ất Dậu.

15/10/1960
DƯƠNG LỊCH15Thứ Bảy
Tháng 10/1960
ÂM LỊCH25Tháng Tám (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Tý
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 15/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/10 →

Lịch tháng 10/1960

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/8616717818919
1020112112221323142415251626
172718281929201/9212223234
24525626727828929103011
3112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/10/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 10 năm 1960 dương lịch là ngày 25 tháng Tám năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Ất Dậu.
Ngày 15/10/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 15/10/1960 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)