Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1960

Chủ Nhật, 9/10/1960 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Canh Tý — ngày Canh Ngọ, tháng Ất Dậu.

9/10/1960
DƯƠNG LỊCH9Chủ Nhật
Tháng 10/1960
ÂM LỊCH19Tháng Tám (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Tý
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 10/1960

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/8616717818919
1020112112221323142415251626
172718281929201/9212223234
24525626727828929103011
3112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/10/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 10 năm 1960 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Ất Dậu.
Ngày 9/10/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 9/10/1960 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)