Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2005

Thứ Bảy, 15/10/2005 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Ất Dậu — ngày Nhâm Thân, tháng Bính Tuất.

15/10/2005
DƯƠNG LỊCH15Thứ Bảy
Tháng 10/2005
ÂM LỊCH13Tháng Chín (đủ)
Năm Ất Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Khai hội chùa Keo
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Dậu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 15/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/10 →

Lịch tháng 10/2005

T2T3T4T5T6T7CN
128229
31/9425364758697
10811912101311141215131614
1715/9181619172018211922202321
2422252326242725282629273028
3129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/10/2005 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 10 năm 2005 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Bính Tuất.
Ngày 15/10/2005 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 15/10/2005 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)