Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1924

Thứ Sáu, 15/2/1924 dương lịch là ngày 11 tháng Giêng năm Giáp Tý — ngày Giáp Tý, tháng Bính Dần.

15/2/1924
DƯƠNG LỊCH15Thứ Sáu
Tháng 2/1924
ÂM LỊCH11Tháng Giêng (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Tý
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 15/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/2 →

Lịch tháng 2/1924

T2T3T4T5T6T7CN
127228329
43051/162738495106
1171281391410151116121713
18141915/120162117221823192420
25212622272328242925

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/2/1924 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 2 năm 1924 dương lịch là ngày 11 tháng Giêng năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Bính Dần.
Ngày 15/2/1924 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Dựng cột, gác đòn.
Giờ hoàng đạo ngày 15/2/1924 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)