Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1924

Thứ Bảy, 9/2/1924 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Giáp Tý — ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Dần.

9/2/1924
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 2/1924
ÂM LỊCH5Tháng Giêng (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội Đống Đa
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Tý
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 2/1924

T2T3T4T5T6T7CN
127228329
43051/162738495106
1171281391410151116121713
18141915/120162117221823192420
25212622272328242925

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/1924 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 1924 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Dần.
Ngày 9/2/1924 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Vị. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Yến tiệc, Chữa bệnh, Nhậm chức, Lễ đội mũ. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/1924 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)