Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1924

Thứ Bảy, 23/2/1924 dương lịch là ngày 19 tháng Giêng năm Giáp Tý — ngày Nhâm Thân, tháng Bính Dần.

23/2/1924
DƯƠNG LỊCH23Thứ Bảy
Tháng 2/1924
ÂM LỊCH19Tháng Giêng (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Tý
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 23/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/2 →

Lịch tháng 2/1924

T2T3T4T5T6T7CN
127228329
43051/162738495106
1171281391410151116121713
18141915/120162117221823192420
25212622272328242925

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/2/1924 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 2 năm 1924 dương lịch là ngày 19 tháng Giêng năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Bính Dần.
Ngày 23/2/1924 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Đê. Nên: Cúng tế, Chữa bệnh, Phá dỡ, Đàm ân, Cứu tế, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/2/1924 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)