Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1939

Thứ Tư, 15/2/1939 dương lịch là ngày 27 tháng Chạp năm Mậu Dần — ngày Quý Mùi, tháng Ất Sửu.

15/2/1939
DƯƠNG LỊCH15Thứ Tư
Tháng 2/1939
ÂM LỊCH27Tháng Chạp (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Dần
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 15/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/2 →

Lịch tháng 2/1939

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/12416517
618719820921102211231224
132514261527162817291830191/1
202213224235246257268
2792810

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/2/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 2 năm 1939 dương lịch là ngày 27 tháng Chạp năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Ất Sửu.
Ngày 15/2/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Bích. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Bắt giữ, Nạp thái (ăn hỏi). Không nên: Kết hôn.
Giờ hoàng đạo ngày 15/2/1939 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)