Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1939

Tháng 3/1939 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/1 âm lịch và kết thúc ngày 11/2 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/1
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
2030211/2222233244255266
27728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1939

Xem ngày tốt tháng 3/1939

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1939

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Tư11/1Đinh DậuNgày xấu
2/3Thứ Năm12/1Mậu TuấtNgày bình thường
3/3Thứ Sáu13/1Kỷ HợiNgày xấu
4/3Thứ Bảy14/1Canh TýNgày tốt
5/3Chủ Nhật15/1Tân SửuNgày bình thường
6/3Thứ Hai16/1Nhâm DầnNgày bình thường
7/3Thứ Ba17/1Quý MãoNgày xấu
8/3Thứ Tư18/1Giáp ThìnNgày bình thường
9/3Thứ Năm19/1Ất TỵNgày tốt
10/3Thứ Sáu20/1Bính NgọNgày xấu
11/3Thứ Bảy21/1Đinh MùiNgày tốt
12/3Chủ Nhật22/1Mậu ThânNgày bình thường
13/3Thứ Hai23/1Kỷ DậuNgày xấu
14/3Thứ Ba24/1Canh TuấtNgày bình thường
15/3Thứ Tư25/1Tân HợiNgày xấu
16/3Thứ Năm26/1Nhâm TýNgày bình thường
17/3Thứ Sáu27/1Quý SửuNgày tốt
18/3Thứ Bảy28/1Giáp DầnNgày bình thường
19/3Chủ Nhật29/1Ất MãoNgày xấu
20/3Thứ Hai30/1Bính ThìnNgày bình thường
21/3Thứ Ba1/2Đinh TỵNgày xấu
22/3Thứ Tư2/2Mậu NgọNgày bình thường
23/3Thứ Năm3/2Kỷ MùiNgày tốt
24/3Thứ Sáu4/2Canh ThânNgày xấu
25/3Thứ Bảy5/2Tân DậuNgày xấu
26/3Chủ Nhật6/2Nhâm TuấtNgày bình thường
27/3Thứ Hai7/2Quý HợiNgày xấu
28/3Thứ Ba8/2Giáp TýNgày bình thường
29/3Thứ Tư9/2Ất SửuNgày xấu
30/3Thứ Năm10/2Bính DầnNgày tốt
31/3Thứ Sáu11/2Đinh MãoNgày tốt