Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1939

Thứ Sáu, 24/2/1939 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Kỷ Mão — ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Dần.

24/2/1939
DƯƠNG LỊCH24Thứ Sáu
Tháng 2/1939
ÂM LỊCH6Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Khai hội chùa Hương
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Mão
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 24/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 24/2 →

Lịch tháng 2/1939

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/12416517
618719820921102211231224
132514261527162817291830191/1
202213224235246257268
2792810

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/2/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 2 năm 1939 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Dần.
Ngày 24/2/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 24/2/1939 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)