Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1939

Tháng 2/1939 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/12 âm lịch và kết thúc ngày 10/1 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/12416517
618719820921102211231224
132514261527162817291830191/1
202213224235246257268
2792810

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1939

Xem ngày tốt tháng 2/1939

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1939

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Tư13/12Kỷ TỵNgày tốt
2/2Thứ Năm14/12Canh NgọNgày bình thường
3/2Thứ Sáu15/12Tân MùiNgày xấu
4/2Thứ Bảy16/12Nhâm ThânNgày bình thường
5/2Chủ Nhật17/12Quý DậuNgày xấu
6/2Thứ Hai18/12Giáp TuấtNgày tốt
7/2Thứ Ba19/12Ất HợiNgày tốt
8/2Thứ Tư20/12Bính TýNgày bình thường
9/2Thứ Năm21/12Đinh SửuNgày xấu
10/2Thứ Sáu22/12Mậu DầnNgày bình thường
11/2Thứ Bảy23/12Kỷ MãoNgày tốt
12/2Chủ Nhật24/12Canh ThìnNgày xấu
13/2Thứ Hai25/12Tân TỵNgày bình thường
14/2Thứ Ba26/12Nhâm NgọNgày bình thường
15/2Thứ Tư27/12Quý MùiNgày xấu
16/2Thứ Năm28/12Giáp ThânNgày xấu
17/2Thứ Sáu29/12Ất DậuNgày xấu
18/2Thứ Bảy30/12Bính TuấtNgày tốt
19/2Chủ Nhật1/1Đinh HợiNgày xấu
20/2Thứ Hai2/1Mậu TýNgày tốt
21/2Thứ Ba3/1Kỷ SửuNgày bình thường
22/2Thứ Tư4/1Canh DầnNgày bình thường
23/2Thứ Năm5/1Tân MãoNgày xấu
24/2Thứ Sáu6/1Nhâm ThìnNgày bình thường
25/2Thứ Bảy7/1Quý TỵNgày bình thường
26/2Chủ Nhật8/1Giáp NgọNgày xấu
27/2Thứ Hai9/1Ất MùiNgày tốt
28/2Thứ Ba10/1Bính ThânNgày xấu