Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1978

Thứ Bảy, 15/4/1978 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Mậu Ngọ — ngày Đinh Mùi, tháng Bính Thìn.

15/4/1978
DƯƠNG LỊCH15Thứ Bảy
Tháng 4/1978
ÂM LỊCH9Tháng Ba (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Bính Thìn / Mậu Ngọ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 15/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/4 →

Lịch tháng 4/1978

T2T3T4T5T6T7CN
124225
32642752862971/38293
1041151261371481591610
17111812191320142115/322162317
2418251926202721282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/4/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 4 năm 1978 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Bính Thìn.
Ngày 15/4/1978 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/4/1978 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)