Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1978

Tháng 5/1978 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/3 âm lịch và kết thúc ngày 25/4 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852963071/4
8293104115126137148
159161017111812191320142115/4
2216231724182519262027212822
292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1978

Xem ngày tốt tháng 5/1978

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1978

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Hai25/3Quý HợiNgày tốt
2/5Thứ Ba26/3Giáp TýNgày bình thường
3/5Thứ Tư27/3Ất SửuNgày xấu
4/5Thứ Năm28/3Bính DầnNgày bình thường
5/5Thứ Sáu29/3Đinh MãoNgày xấu
6/5Thứ Bảy30/3Mậu ThìnNgày bình thường
7/5Chủ Nhật1/4Kỷ TỵNgày xấu
8/5Thứ Hai2/4Canh NgọNgày tốt
9/5Thứ Ba3/4Tân MùiNgày tốt
10/5Thứ Tư4/4Nhâm ThânNgày bình thường
11/5Thứ Năm5/4Quý DậuNgày xấu
12/5Thứ Sáu6/4Giáp TuấtNgày bình thường
13/5Thứ Bảy7/4Ất HợiNgày xấu
14/5Chủ Nhật8/4Bính TýNgày xấu
15/5Thứ Hai9/4Đinh SửuNgày tốt
16/5Thứ Ba10/4Mậu DầnNgày bình thường
17/5Thứ Tư11/4Kỷ MãoNgày xấu
18/5Thứ Năm12/4Canh ThìnNgày bình thường
19/5Thứ Sáu13/4Tân TỵNgày xấu
20/5Thứ Bảy14/4Nhâm NgọNgày tốt
21/5Chủ Nhật15/4Quý MùiNgày tốt
22/5Thứ Hai16/4Giáp ThânNgày bình thường
23/5Thứ Ba17/4Ất DậuNgày xấu
24/5Thứ Tư18/4Bính TuấtNgày bình thường
25/5Thứ Năm19/4Đinh HợiNgày xấu
26/5Thứ Sáu20/4Mậu TýNgày xấu
27/5Thứ Bảy21/4Kỷ SửuNgày tốt
28/5Chủ Nhật22/4Canh DầnNgày bình thường
29/5Thứ Hai23/4Tân MãoNgày xấu
30/5Thứ Ba24/4Nhâm ThìnNgày bình thường
31/5Thứ Tư25/4Quý TỵNgày xấu