Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1917

Thứ Sáu, 15/6/1917 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Đinh Tỵ — ngày Mậu Tý, tháng Ất Tỵ.

15/6/1917
DƯƠNG LỊCH15Thứ Sáu
Tháng 6/1917
ÂM LỊCH26Tháng Tư (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội bà chúa Xứ
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Đinh Tỵ
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 6/1917

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/45166177188199201021
1122122313241425152616271728
1829191/5202213224235246
257268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/6/1917 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 6 năm 1917 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Ất Tỵ.
Ngày 15/6/1917 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Quỷ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/6/1917 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)