Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1963

Thứ Hai, 15/7/1963 dương lịch là ngày 25 tháng Năm năm Quý Mão — ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Ngọ.

15/7/1963
DƯƠNG LỊCH15Thứ Hai
Tháng 7/1963
ÂM LỊCH25Tháng Năm (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Mão
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tam Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 15/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/7 →

Lịch tháng 7/1963

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/5616717
81891910201121122213231424
152516261727182819292030211/6
222233244255266277288
29930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/7/1963 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 7 năm 1963 dương lịch là ngày 25 tháng Năm năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 15/7/1963 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Trương. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 15/7/1963 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)