Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1963

Thứ Bảy, 6/7/1963 dương lịch là ngày 16 tháng Năm năm Quý Mão — ngày Canh Tuất, tháng Mậu Ngọ.

6/7/1963
DƯƠNG LỊCH6Thứ Bảy
Tháng 7/1963
ÂM LỊCH16Tháng Năm (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Mão
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 6/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/7 →

Lịch tháng 7/1963

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/5616717
81891910201121122213231424
152516261727182819292030211/6
222233244255266277288
29930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/7/1963 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 7 năm 1963 dương lịch là ngày 16 tháng Năm năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 6/7/1963 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Vị. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 6/7/1963 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)