Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2058

Thứ Hai, 15/7/2058 dương lịch là ngày 25 tháng Năm năm Mậu Dần — ngày Mậu Dần, tháng Mậu Ngọ.

15/7/2058
DƯƠNG LỊCH15Thứ Hai
Tháng 7/2058
ÂM LỊCH25Tháng Năm (thiếu)
Năm Mậu Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Dần
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 15/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/7 →

Lịch tháng 7/2058

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/5616717
81891910201121122213231424
15251626172718281929201/6212
223234245256267278289
291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/7/2058 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 7 năm 2058 dương lịch là ngày 25 tháng Năm năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 15/7/2058 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 15/7/2058 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)