Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2058

Tháng 7/2058 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/5 âm lịch và kết thúc ngày 12/6 âm lịch (năm Mậu Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/5616717
81891910201121122213231424
15251626172718281929201/6212
223234245256267278289
291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2058

Xem ngày tốt tháng 7/2058

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2058

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Hai11/5Giáp TýNgày xấu
2/7Thứ Ba12/5Ất SửuNgày bình thường
3/7Thứ Tư13/5Bính DầnNgày xấu
4/7Thứ Năm14/5Đinh MãoNgày tốt
5/7Thứ Sáu15/5Mậu ThìnNgày bình thường
6/7Thứ Bảy16/5Kỷ TỵNgày xấu
7/7Chủ Nhật17/5Canh NgọNgày bình thường
8/7Thứ Hai18/5Tân MùiNgày xấu
9/7Thứ Ba19/5Nhâm ThânNgày tốt
10/7Thứ Tư20/5Quý DậuNgày tốt
11/7Thứ Năm21/5Giáp TuấtNgày bình thường
12/7Thứ Sáu22/5Ất HợiNgày xấu
13/7Thứ Bảy23/5Bính TýNgày bình thường
14/7Chủ Nhật24/5Đinh SửuNgày xấu
15/7Thứ Hai25/5Mậu DầnNgày xấu
16/7Thứ Ba26/5Kỷ MãoNgày tốt
17/7Thứ Tư27/5Canh ThìnNgày bình thường
18/7Thứ Năm28/5Tân TỵNgày xấu
19/7Thứ Sáu29/5Nhâm NgọNgày bình thường
20/7Thứ Bảy1/6Quý MùiNgày xấu
21/7Chủ Nhật2/6Giáp ThânNgày bình thường
22/7Thứ Hai3/6Ất DậuNgày xấu
23/7Thứ Ba4/6Bính TuấtNgày bình thường
24/7Thứ Tư5/6Đinh HợiNgày tốt
25/7Thứ Năm6/6Mậu TýNgày bình thường
26/7Thứ Sáu7/6Kỷ SửuNgày xấu
27/7Thứ Bảy8/6Canh DầnNgày bình thường
28/7Chủ Nhật9/6Tân MãoNgày tốt
29/7Thứ Hai10/6Nhâm ThìnNgày xấu
30/7Thứ Ba11/6Quý TỵNgày tốt
31/7Thứ Tư12/6Giáp NgọNgày bình thường