Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1984

Thứ Hai, 16/1/1984 dương lịch là ngày 14 tháng Chạp năm Quý Hợi — ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Sửu.

16/1/1984
DƯƠNG LỊCH16Thứ Hai
Tháng 1/1984
ÂM LỊCH14Tháng Chạp (đủ)
Năm Quý Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Hợi
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 1/1984

T2T3T4T5T6T7CN
129
23031/124253647586
971081191210131114121513
16141715/1218161917201821192220
2321242225232624272528262927
30283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/1/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 1 năm 1984 dương lịch là ngày 14 tháng Chạp năm Quý Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Sửu.
Ngày 16/1/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Nguy. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 16/1/1984 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)