Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1984

Tháng 2/1984 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/12 âm lịch và kết thúc ngày 28/1 âm lịch (năm Giáp Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
13021/1324354
6576879810911101211
1312141315141615/1171618171918
2019212022212322242325242625
272628272928

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1984

Xem ngày tốt tháng 2/1984

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1984

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Tư30/12Ất SửuNgày xấu
2/2Thứ Năm1/1Bính DầnNgày bình thường
3/2Thứ Sáu2/1Đinh MãoNgày xấu
4/2Thứ Bảy3/1Mậu ThìnNgày bình thường
5/2Chủ Nhật4/1Kỷ TỵNgày bình thường
6/2Thứ Hai5/1Canh NgọNgày xấu
7/2Thứ Ba6/1Tân MùiNgày tốt
8/2Thứ Tư7/1Nhâm ThânNgày xấu
9/2Thứ Năm8/1Quý DậuNgày xấu
10/2Thứ Sáu9/1Giáp TuấtNgày bình thường
11/2Thứ Bảy10/1Ất HợiNgày xấu
12/2Chủ Nhật11/1Bính TýNgày tốt
13/2Thứ Hai12/1Đinh SửuNgày bình thường
14/2Thứ Ba13/1Mậu DầnNgày bình thường
15/2Thứ Tư14/1Kỷ MãoNgày xấu
16/2Thứ Năm15/1Canh ThìnNgày bình thường
17/2Thứ Sáu16/1Tân TỵNgày bình thường
18/2Thứ Bảy17/1Nhâm NgọNgày xấu
19/2Chủ Nhật18/1Quý MùiNgày tốt
20/2Thứ Hai19/1Giáp ThânNgày xấu
21/2Thứ Ba20/1Ất DậuNgày xấu
22/2Thứ Tư21/1Bính TuấtNgày bình thường
23/2Thứ Năm22/1Đinh HợiNgày xấu
24/2Thứ Sáu23/1Mậu TýNgày tốt
25/2Thứ Bảy24/1Kỷ SửuNgày bình thường
26/2Chủ Nhật25/1Canh DầnNgày bình thường
27/2Thứ Hai26/1Tân MãoNgày xấu
28/2Thứ Ba27/1Nhâm ThìnNgày bình thường
29/2Thứ Tư28/1Quý TỵNgày bình thường