Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1984

Tháng 1/1984 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/11 âm lịch và kết thúc ngày 29/12 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
129
23031/124253647586
971081191210131114121513
16141715/1218161917201821192220
2321242225232624272528262927
30283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1984

Xem ngày tốt tháng 1/1984

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1984

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Chủ Nhật29/11Giáp NgọNgày xấu
2/1Thứ Hai30/11Ất MùiNgày xấu
3/1Thứ Ba1/12Bính ThânNgày bình thường
4/1Thứ Tư2/12Đinh DậuNgày xấu
5/1Thứ Năm3/12Mậu TuấtNgày bình thường
6/1Thứ Sáu4/12Kỷ HợiNgày tốt
7/1Thứ Bảy5/12Canh TýNgày bình thường
8/1Chủ Nhật6/12Tân SửuNgày xấu
9/1Thứ Hai7/12Nhâm DầnNgày bình thường
10/1Thứ Ba8/12Quý MãoNgày tốt
11/1Thứ Tư9/12Giáp ThìnNgày xấu
12/1Thứ Năm10/12Ất TỵNgày tốt
13/1Thứ Sáu11/12Bính NgọNgày xấu
14/1Thứ Bảy12/12Đinh MùiNgày xấu
15/1Chủ Nhật13/12Mậu ThânNgày bình thường
16/1Thứ Hai14/12Kỷ DậuNgày xấu
17/1Thứ Ba15/12Canh TuấtNgày bình thường
18/1Thứ Tư16/12Tân HợiNgày tốt
19/1Thứ Năm17/12Nhâm TýNgày bình thường
20/1Thứ Sáu18/12Quý SửuNgày xấu
21/1Thứ Bảy19/12Giáp DầnNgày bình thường
22/1Chủ Nhật20/12Ất MãoNgày tốt
23/1Thứ Hai21/12Bính ThìnNgày xấu
24/1Thứ Ba22/12Đinh TỵNgày xấu
25/1Thứ Tư23/12Mậu NgọNgày bình thường
26/1Thứ Năm24/12Kỷ MùiNgày xấu
27/1Thứ Sáu25/12Canh ThânNgày bình thường
28/1Thứ Bảy26/12Tân DậuNgày xấu
29/1Chủ Nhật27/12Nhâm TuấtNgày bình thường
30/1Thứ Hai28/12Quý HợiNgày tốt
31/1Thứ Ba29/12Giáp TýNgày bình thường