Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2052

Thứ Ba, 16/1/2052 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Tân Mùi — ngày Bính Ngọ, tháng Tân Sửu.

16/1/2052
DƯƠNG LỊCH16Thứ Ba
Tháng 1/2052
ÂM LỊCH15Tháng Chạp (đủ)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Mùi
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 1/2052

T2T3T4T5T6T7CN
13021/123243546576
87981091110121113121413
15141615/1217161817191820192120
2221232224232524262527262827
292830293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/1/2052 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 1 năm 2052 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Tân Sửu.
Ngày 16/1/2052 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Chấp, sao Thất. Nên: Bắt giữ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 16/1/2052 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)