Lịch âm tháng 1 năm 2052
Tháng 1/2052 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/11 âm lịch và kết thúc ngày 30/12 âm lịch (năm Tân Mùi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 130 | 21/12 | 32 | 43 | 54 | 65 | 76 |
| 87 | 98 | 109 | 1110 | 1211 | 1312 | 1413 |
| 1514 | 1615/12 | 1716 | 1817 | 1918 | 2019 | 2120 |
| 2221 | 2322 | 2423 | 2524 | 2625 | 2726 | 2827 |
| 2928 | 3029 | 3130 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 1/2052
Tết dương lịch1/1
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam DCCH (1946)6/1
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)9/1
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)11/1
Ngày ông Táo chầu trời24/1 (23/12 âm lịch)
Ngày ký Hiệp định Paris (1973)27/1
Xem ngày tốt tháng 1/2052
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2052
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/1 | Thứ Hai | 30/11 | Tân Mão | Ngày bình thường |
| 2/1 | Thứ Ba | 1/12 | Nhâm Thìn | Ngày xấu |
| 3/1 | Thứ Tư | 2/12 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 4/1 | Thứ Năm | 3/12 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 5/1 | Thứ Sáu | 4/12 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 6/1 | Thứ Bảy | 5/12 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 7/1 | Chủ Nhật | 6/12 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 8/1 | Thứ Hai | 7/12 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 9/1 | Thứ Ba | 8/12 | Kỷ Hợi | Ngày tốt |
| 10/1 | Thứ Tư | 9/12 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 11/1 | Thứ Năm | 10/12 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 12/1 | Thứ Sáu | 11/12 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 13/1 | Thứ Bảy | 12/12 | Quý Mão | Ngày tốt |
| 14/1 | Chủ Nhật | 13/12 | Giáp Thìn | Ngày xấu |
| 15/1 | Thứ Hai | 14/12 | Ất Tỵ | Ngày tốt |
| 16/1 | Thứ Ba | 15/12 | Bính Ngọ | Ngày xấu |
| 17/1 | Thứ Tư | 16/12 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 18/1 | Thứ Năm | 17/12 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 19/1 | Thứ Sáu | 18/12 | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 20/1 | Thứ Bảy | 19/12 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 21/1 | Chủ Nhật | 20/12 | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 22/1 | Thứ Hai | 21/12 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 23/1 | Thứ Ba | 22/12 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 24/1 | Thứ Tư | 23/12 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 25/1 | Thứ Năm | 24/12 | Ất Mão | Ngày tốt |
| 26/1 | Thứ Sáu | 25/12 | Bính Thìn | Ngày xấu |
| 27/1 | Thứ Bảy | 26/12 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 28/1 | Chủ Nhật | 27/12 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 29/1 | Thứ Hai | 28/12 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 30/1 | Thứ Ba | 29/12 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 31/1 | Thứ Tư | 30/12 | Tân Dậu | Ngày xấu |