Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2067

Thứ Sáu, 16/12/2067 dương lịch là ngày 11 tháng Mười Một năm Đinh Hợi — ngày Kỷ Hợi, tháng Nhâm Tý.

16/12/2067
DƯƠNG LỊCH16Thứ Sáu
Tháng 12/2067
ÂM LỊCH11Tháng Mười Một (đủ)
Năm Đinh Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Đinh Hợi
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 12/2067

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52961/11728394105116
1271381491510161117121813
19142015/1121162217231824192520
262127222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/12/2067 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 12 năm 2067 dương lịch là ngày 11 tháng Mười Một năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Nhâm Tý.
Ngày 16/12/2067 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Cang. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 16/12/2067 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)