Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2067

Tháng 12/2067 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/10 âm lịch và kết thúc ngày 26/11 âm lịch (năm Đinh Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52961/11728394105116
1271381491510161117121813
19142015/1121162217231824192520
262127222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2067

Xem ngày tốt tháng 12/2067

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2067

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Năm25/10Giáp ThânNgày bình thường
2/12Thứ Sáu26/10Ất DậuNgày xấu
3/12Thứ Bảy27/10Bính TuấtNgày bình thường
4/12Chủ Nhật28/10Đinh HợiNgày bình thường
5/12Thứ Hai29/10Mậu TýNgày xấu
6/12Thứ Ba1/11Kỷ SửuNgày tốt
7/12Thứ Tư2/11Canh DầnNgày xấu
8/12Thứ Năm3/11Tân MãoNgày bình thường
9/12Thứ Sáu4/11Nhâm ThìnNgày bình thường
10/12Thứ Bảy5/11Quý TỵNgày xấu
11/12Chủ Nhật6/11Giáp NgọNgày xấu
12/12Thứ Hai7/11Ất MùiNgày xấu
13/12Thứ Ba8/11Bính ThânNgày tốt
14/12Thứ Tư9/11Đinh DậuNgày tốt
15/12Thứ Năm10/11Mậu TuấtNgày bình thường
16/12Thứ Sáu11/11Kỷ HợiNgày xấu
17/12Thứ Bảy12/11Canh TýNgày bình thường
18/12Chủ Nhật13/11Tân SửuNgày tốt
19/12Thứ Hai14/11Nhâm DầnNgày xấu
20/12Thứ Ba15/11Quý MãoNgày bình thường
21/12Thứ Tư16/11Giáp ThìnNgày bình thường
22/12Thứ Năm17/11Ất TỵNgày xấu
23/12Thứ Sáu18/11Bính NgọNgày xấu
24/12Thứ Bảy19/11Đinh MùiNgày xấu
25/12Chủ Nhật20/11Mậu ThânNgày tốt
26/12Thứ Hai21/11Kỷ DậuNgày tốt
27/12Thứ Ba22/11Canh TuấtNgày bình thường
28/12Thứ Tư23/11Tân HợiNgày xấu
29/12Thứ Năm24/11Nhâm TýNgày bình thường
30/12Thứ Sáu25/11Quý SửuNgày tốt
31/12Thứ Bảy26/11Giáp DầnNgày xấu