Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2068

Tháng 1/2068 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/11 âm lịch và kết thúc ngày 27/12 âm lịch (năm Đinh Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
127
22832943051/12627384
9510611712813914101511
1612171318141915/12201621172218
2319242025212622272328242925
30263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2068

Xem ngày tốt tháng 1/2068

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2068

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Chủ Nhật27/11Ất MãoNgày bình thường
2/1Thứ Hai28/11Bính ThìnNgày bình thường
3/1Thứ Ba29/11Đinh TỵNgày xấu
4/1Thứ Tư30/11Mậu NgọNgày bình thường
5/1Thứ Năm1/12Kỷ MùiNgày xấu
6/1Thứ Sáu2/12Canh ThânNgày bình thường
7/1Thứ Bảy3/12Tân DậuNgày xấu
8/1Chủ Nhật4/12Nhâm TuấtNgày bình thường
9/1Thứ Hai5/12Quý HợiNgày tốt
10/1Thứ Ba6/12Giáp TýNgày bình thường
11/1Thứ Tư7/12Ất SửuNgày xấu
12/1Thứ Năm8/12Bính DầnNgày bình thường
13/1Thứ Sáu9/12Đinh MãoNgày tốt
14/1Thứ Bảy10/12Mậu ThìnNgày xấu
15/1Chủ Nhật11/12Kỷ TỵNgày tốt
16/1Thứ Hai12/12Canh NgọNgày bình thường
17/1Thứ Ba13/12Tân MùiNgày xấu
18/1Thứ Tư14/12Nhâm ThânNgày bình thường
19/1Thứ Năm15/12Quý DậuNgày xấu
20/1Thứ Sáu16/12Giáp TuấtNgày bình thường
21/1Thứ Bảy17/12Ất HợiNgày tốt
22/1Chủ Nhật18/12Bính TýNgày bình thường
23/1Thứ Hai19/12Đinh SửuNgày xấu
24/1Thứ Ba20/12Mậu DầnNgày bình thường
25/1Thứ Tư21/12Kỷ MãoNgày tốt
26/1Thứ Năm22/12Canh ThìnNgày xấu
27/1Thứ Sáu23/12Tân TỵNgày tốt
28/1Thứ Bảy24/12Nhâm NgọNgày bình thường
29/1Chủ Nhật25/12Quý MùiNgày xấu
30/1Thứ Hai26/12Giáp ThânNgày bình thường
31/1Thứ Ba27/12Ất DậuNgày xấu