Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1952

Thứ Bảy, 16/2/1952 dương lịch là ngày 21 tháng Giêng năm Nhâm Thìn — ngày Nhâm Thìn, tháng Nhâm Dần.

16/2/1952
DƯƠNG LỊCH16Thứ Bảy
Tháng 2/1952
ÂM LỊCH21Tháng Giêng (thiếu)
Năm Nhâm Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Nhâm Thìn
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 2/1952

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/1
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
251/2262273284295

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/2/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 2 năm 1952 dương lịch là ngày 21 tháng Giêng năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Nhâm Dần.
Ngày 16/2/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 16/2/1952 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)