Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1952

Thứ Bảy, 9/2/1952 dương lịch là ngày 14 tháng Giêng năm Nhâm Thìn — ngày Ất Dậu, tháng Nhâm Dần.

9/2/1952
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 2/1952
ÂM LỊCH14Tháng Giêng (thiếu)
Năm Nhâm Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Dậu
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Nhâm Thìn
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 2/1952

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/1
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
251/2262273284295

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 1952 dương lịch là ngày 14 tháng Giêng năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Ất Dậu, tháng Nhâm Dần.
Ngày 9/2/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Liễu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/1952 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)