Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1952

Tháng 1/1952 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/12 âm lịch và kết thúc ngày 5/1 âm lịch (năm Nhâm Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610
71181291310141115/1212161317
1418151916201721182219232024
212522262327242825292630271/1
282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1952

Xem ngày tốt tháng 1/1952

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1952

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Ba5/12Bính NgọNgày xấu
2/1Thứ Tư6/12Đinh MùiNgày xấu
3/1Thứ Năm7/12Mậu ThânNgày bình thường
4/1Thứ Sáu8/12Kỷ DậuNgày xấu
5/1Thứ Bảy9/12Canh TuấtNgày bình thường
6/1Chủ Nhật10/12Tân HợiNgày tốt
7/1Thứ Hai11/12Nhâm TýNgày bình thường
8/1Thứ Ba12/12Quý SửuNgày xấu
9/1Thứ Tư13/12Giáp DầnNgày bình thường
10/1Thứ Năm14/12Ất MãoNgày tốt
11/1Thứ Sáu15/12Bính ThìnNgày xấu
12/1Thứ Bảy16/12Đinh TỵNgày xấu
13/1Chủ Nhật17/12Mậu NgọNgày bình thường
14/1Thứ Hai18/12Kỷ MùiNgày xấu
15/1Thứ Ba19/12Canh ThânNgày bình thường
16/1Thứ Tư20/12Tân DậuNgày xấu
17/1Thứ Năm21/12Nhâm TuấtNgày bình thường
18/1Thứ Sáu22/12Quý HợiNgày tốt
19/1Thứ Bảy23/12Giáp TýNgày bình thường
20/1Chủ Nhật24/12Ất SửuNgày xấu
21/1Thứ Hai25/12Bính DầnNgày bình thường
22/1Thứ Ba26/12Đinh MãoNgày tốt
23/1Thứ Tư27/12Mậu ThìnNgày xấu
24/1Thứ Năm28/12Kỷ TỵNgày tốt
25/1Thứ Sáu29/12Canh NgọNgày bình thường
26/1Thứ Bảy30/12Tân MùiNgày xấu
27/1Chủ Nhật1/1Nhâm ThânNgày bình thường
28/1Thứ Hai2/1Quý DậuNgày xấu
29/1Thứ Ba3/1Giáp TuấtNgày bình thường
30/1Thứ Tư4/1Ất HợiNgày xấu
31/1Thứ Năm5/1Bính TýNgày tốt