Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1952

Thứ Năm, 21/2/1952 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Nhâm Thìn — ngày Đinh Dậu, tháng Nhâm Dần.

21/2/1952
DƯƠNG LỊCH21Thứ Năm
Tháng 2/1952
ÂM LỊCH26Tháng Giêng (thiếu)
Năm Nhâm Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Dậu
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Nhâm Thìn
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 2/1952

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/1
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
251/2262273284295

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/2/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 2 năm 1952 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Đinh Dậu, tháng Nhâm Dần.
Ngày 21/2/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Sửa sang nhà, Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 21/2/1952 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)