Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1972

Thứ Tư, 16/2/1972 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Nhâm Tý — ngày Đinh Sửu, tháng Nhâm Dần.

16/2/1972
DƯƠNG LỊCH16Thứ Tư
Tháng 2/1972
ÂM LỊCH2Tháng Giêng (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết nguyên đán - Mùng hai
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Nhâm Tý
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Đức, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 2/1972

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622
7238249251026112712281329
1430151/1162173184195206
2172282392410251126122713
28142915/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/2/1972 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 2 năm 1972 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Nhâm Dần.
Ngày 16/2/1972 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/2/1972 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)