Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1972

Tháng 1/1972 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/11 âm lịch và kết thúc ngày 16/12 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
115/11216
317418519620721822923
102411251226132714281529161/12
172183194205216227238
249251026112712281329143015/12
3116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1972

Xem ngày tốt tháng 1/1972

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1972

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Bảy15/11Tân MãoNgày bình thường
2/1Chủ Nhật16/11Nhâm ThìnNgày bình thường
3/1Thứ Hai17/11Quý TỵNgày xấu
4/1Thứ Ba18/11Giáp NgọNgày xấu
5/1Thứ Tư19/11Ất MùiNgày xấu
6/1Thứ Năm20/11Bính ThânNgày tốt
7/1Thứ Sáu21/11Đinh DậuNgày tốt
8/1Thứ Bảy22/11Mậu TuấtNgày bình thường
9/1Chủ Nhật23/11Kỷ HợiNgày xấu
10/1Thứ Hai24/11Canh TýNgày bình thường
11/1Thứ Ba25/11Tân SửuNgày tốt
12/1Thứ Tư26/11Nhâm DầnNgày xấu
13/1Thứ Năm27/11Quý MãoNgày tốt
14/1Thứ Sáu28/11Giáp ThìnNgày bình thường
15/1Thứ Bảy29/11Ất TỵNgày xấu
16/1Chủ Nhật1/12Bính NgọNgày xấu
17/1Thứ Hai2/12Đinh MùiNgày xấu
18/1Thứ Ba3/12Mậu ThânNgày bình thường
19/1Thứ Tư4/12Kỷ DậuNgày xấu
20/1Thứ Năm5/12Canh TuấtNgày bình thường
21/1Thứ Sáu6/12Tân HợiNgày tốt
22/1Thứ Bảy7/12Nhâm TýNgày bình thường
23/1Chủ Nhật8/12Quý SửuNgày xấu
24/1Thứ Hai9/12Giáp DầnNgày bình thường
25/1Thứ Ba10/12Ất MãoNgày tốt
26/1Thứ Tư11/12Bính ThìnNgày xấu
27/1Thứ Năm12/12Đinh TỵNgày xấu
28/1Thứ Sáu13/12Mậu NgọNgày bình thường
29/1Thứ Bảy14/12Kỷ MùiNgày xấu
30/1Chủ Nhật15/12Canh ThânNgày bình thường
31/1Thứ Hai16/12Tân DậuNgày xấu