Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1972

Thứ Tư, 9/2/1972 dương lịch là ngày 25 tháng Chạp năm Tân Hợi — ngày Canh Ngọ, tháng Tân Sửu.

9/2/1972
DƯƠNG LỊCH9Thứ Tư
Tháng 2/1972
ÂM LỊCH25Tháng Chạp (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Hợi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 2/1972

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622
7238249251026112712281329
1430151/1162173184195206
2172282392410251126122713
28142915/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/1972 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 1972 dương lịch là ngày 25 tháng Chạp năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Tân Sửu.
Ngày 9/2/1972 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/1972 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)