Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1977

Thứ Tư, 16/2/1977 dương lịch là ngày 29 tháng Chạp năm Bính Thìn — ngày Giáp Thìn, tháng Tân Sửu.

16/2/1977
DƯƠNG LỊCH16Thứ Tư
Tháng 2/1977
ÂM LỊCH29Tháng Chạp (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Thìn
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 2/1977

T2T3T4T5T6T7CN
114215/12316417518619
7208219221023112412251326
1427152816291730181/1192203
2142252362472582692710
2811

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/2/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 2 năm 1977 dương lịch là ngày 29 tháng Chạp năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Tân Sửu.
Ngày 16/2/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Cơ. Nên: Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài, Cắt may. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền, Cử hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 16/2/1977 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)