Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1977

Thứ Bảy, 5/2/1977 dương lịch là ngày 18 tháng Chạp năm Bính Thìn — ngày Quý Tỵ, tháng Tân Sửu.

5/2/1977
DƯƠNG LỊCH5Thứ Bảy
Tháng 2/1977
ÂM LỊCH18Tháng Chạp (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Thìn
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Nguyệt Hình, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 5/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/2 →

Lịch tháng 2/1977

T2T3T4T5T6T7CN
114215/12316417518619
7208219221023112412251326
1427152816291730181/1192203
2142252362472582692710
2811

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/2/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 2 năm 1977 dương lịch là ngày 18 tháng Chạp năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Tân Sửu.
Ngày 5/2/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Liễu. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/2/1977 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)