Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1986

Chủ Nhật, 16/2/1986 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Bính Dần — ngày Tân Mão, tháng Canh Dần.

16/2/1986
DƯƠNG LỊCH16Chủ Nhật
Tháng 2/1986
ÂM LỊCH8Tháng Giêng (thiếu)
Năm Bính Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội chùa Đậu
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Dần
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 2/1986

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872983091/1
102113124135146157168
179181019112012211322142315/1
24162517261827192820

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/2/1986 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 2 năm 1986 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Canh Dần.
Ngày 16/2/1986 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Mão. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 16/2/1986 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)