Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1986

Tháng 2/1986 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/12 âm lịch và kết thúc ngày 20/1 âm lịch (năm Bính Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872983091/1
102113124135146157168
179181019112012211322142315/1
24162517261827192820

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1986

Xem ngày tốt tháng 2/1986

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1986

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Bảy23/12Bính TýNgày bình thường
2/2Chủ Nhật24/12Đinh SửuNgày xấu
3/2Thứ Hai25/12Mậu DầnNgày bình thường
4/2Thứ Ba26/12Kỷ MãoNgày tốt
5/2Thứ Tư27/12Canh ThìnNgày xấu
6/2Thứ Năm28/12Tân TỵNgày bình thường
7/2Thứ Sáu29/12Nhâm NgọNgày bình thường
8/2Thứ Bảy30/12Quý MùiNgày xấu
9/2Chủ Nhật1/1Giáp ThânNgày xấu
10/2Thứ Hai2/1Ất DậuNgày xấu
11/2Thứ Ba3/1Bính TuấtNgày bình thường
12/2Thứ Tư4/1Đinh HợiNgày xấu
13/2Thứ Năm5/1Mậu TýNgày tốt
14/2Thứ Sáu6/1Kỷ SửuNgày bình thường
15/2Thứ Bảy7/1Canh DầnNgày bình thường
16/2Chủ Nhật8/1Tân MãoNgày xấu
17/2Thứ Hai9/1Nhâm ThìnNgày bình thường
18/2Thứ Ba10/1Quý TỵNgày bình thường
19/2Thứ Tư11/1Giáp NgọNgày xấu
20/2Thứ Năm12/1Ất MùiNgày tốt
21/2Thứ Sáu13/1Bính ThânNgày xấu
22/2Thứ Bảy14/1Đinh DậuNgày xấu
23/2Chủ Nhật15/1Mậu TuấtNgày bình thường
24/2Thứ Hai16/1Kỷ HợiNgày xấu
25/2Thứ Ba17/1Canh TýNgày tốt
26/2Thứ Tư18/1Tân SửuNgày bình thường
27/2Thứ Năm19/1Nhâm DầnNgày bình thường
28/2Thứ Sáu20/1Quý MãoNgày xấu