Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2072

Thứ Ba, 16/2/2072 dương lịch là ngày 28 tháng Chạp năm Tân Mão — ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Sửu.

16/2/2072
DƯƠNG LỊCH16Thứ Ba
Tháng 2/2072
ÂM LỊCH28Tháng Chạp (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Mão
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 2/2072

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/12416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/1202213
2242352462572682792810
2911

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/2/2072 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 2 năm 2072 dương lịch là ngày 28 tháng Chạp năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Sửu.
Ngày 16/2/2072 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 16/2/2072 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)