Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1945

Thứ Sáu, 16/3/1945 dương lịch là ngày 3 tháng Hai năm Ất Dậu — ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Mão.

16/3/1945
DƯƠNG LỊCH16Thứ Sáu
Tháng 3/1945
ÂM LỊCH3Tháng Hai (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Ất Dậu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 3/1945

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420
52162272382492510261127
12281329141/2152163174185
196207218229231024112512
261327142815/2291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/3/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 3 năm 1945 dương lịch là ngày 3 tháng Hai năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Mão.
Ngày 16/3/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 16/3/1945 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)